Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diatomaceous earth


noun
a light soil consisting of siliceous diatom remains and often used as a filtering material
Syn:
diatomite, kieselguhr
Hypernyms:
earth, ground, filter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diatomaceous earth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.